俟于门外 sĩ vu môn ngoại Hán Việt: sĩ vu môn ngoại Tổng quan Đợi ở ngoài cửa Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 于 (vu) + 门 (môn) + 外 (ngoại)Hán Việtsĩ vu môn ngoạiCấu tạo俟 + 于 + 门 + 外 · sĩ + vu + môn + ngoại nghĩa thành phần: sĩ + vu + môn + ngoại Nghĩa ViệtCihui Đợi ở ngoài cửa