信一念 tín nhất niệm Hán Việt: tín nhất niệm Tổng quan tín nhất niệm (術語)見一念條。☸ Cấu tạo: 信 (tín) + 一 (nhất) + 念 (niệm)Hán Việttín nhất niệmCấu tạo信 + 一 + 念 · tín + nhất + niệm nghĩa thành phần: tín + nhất + niệm Nghĩa ViệtCihui tín nhất niệm (術語)見一念條。☸