信上帝 xìn shàng dì · tín thượng đế Hán Việt: tín thượng đế · Pinyin: xìn shàng dì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 上 (thượng) + 帝 (đế)Pinyinxìn shàng dìHán Việttín thượng đếCấu tạo信 + 上 + 帝 · tín + thượng + đế nghĩa thành phần: tín + thượng + đế