信不及
tín bất cập
Hán Việt: tín bất cập · Pinyin: xìn bù jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信不过,不能相信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.信不过,不能相信。
Eng
- Cihui 信不及 ìnbují r.v. lack credibility
Hán Việt: tín bất cập · Pinyin: xìn bù jí