信不過
tín bất quá
Hán Việt: tín bất quá · Pinyin: xìn bù guò
Tổng quan
không tin tưởng | nghi ngờ
Nghĩa
Việt
- Cihui không tin tưởng | nghi ngờ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不能信任:我们~这种以权谋私的人。
Eng
- CC-CEDICT to distrust|to be suspicious
- Cihui 信不過 ìnbùguò r.v. mistrust | Wǒ ∼ tā. I don't trust him. ◆s.v. incredible