信不退 tín bất thối Hán Việt: tín bất thối Tổng quan tín bất thoái (術語)三不退之一。見不退條。☸ Cấu tạo: 信 (tín) + 不 (bất) + 退 (thối)Hán Việttín bất thốiCấu tạo信 + 不 + 退 · tín + bất + thối nghĩa thành phần: tín + bất + thối Nghĩa ViệtCihui tín bất thoái (術語)三不退之一。見不退條。☸