信義會 tín nghĩa hội Hán Việt: tín nghĩa hội Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 義 (nghĩa) + 會 (hội)Hán Việttín nghĩa hộiCấu tạo信 + 義 + 會 · tín + nghĩa + hội nghĩa thành phần: tín + nghĩa + hội Nghĩa EngCihui 信義會 ìnyìhuì n. the Lutheran Church