信以傳信,疑以傳疑
Pinyin: xìn yǐ chuán xìn,yí yǐ chuán yí
Tổng quan
Cấu tạo: 信 (tín) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 信 (tín) + , + 疑 (nghi) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 疑 (nghi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可信的,就作为可信的留传下去;可疑的,仍然作为可疑的留传下去。指对文献资料及传说中的不同说法,采取客观审慎的态度。
Pinyin: xìn yǐ chuán xìn,yí yǐ chuán yí
Cấu tạo: 信 (tín) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 信 (tín) + , + 疑 (nghi) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 疑 (nghi)