信以傳信,疑以傳疑
Pinyin: xìn yǐ chuán xìn,yí yǐ chuán yí
Tổng quan
Cấu tạo: 信 (tín) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 信 (tín) + , + 疑 (nghi) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 疑 (nghi)
Pinyin: xìn yǐ chuán xìn,yí yǐ chuán yí
Cấu tạo: 信 (tín) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 信 (tín) + , + 疑 (nghi) + 以 (dĩ) + 傳 (truyện) + 疑 (nghi)