信仰医士

tín ngưỡng y sĩ

Hán Việt: tín ngưỡng y sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 醫 (y) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thầy chữa bệnh
  • Biên soạn faith healer M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 信仰醫士 ìnyǎng yīshì n. faith healer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

信仰主义 · 信仰主義 · 信仰魔鬼 · 信仰的 · 信仰者 · 信仰错误者 · 信仰不同 · 信仰体系