信仰醫士

tín ngưỡng y sĩ

Hán Việt: tín ngưỡng y sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (ngưỡng) + (y) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信仰醫士 ìnyǎng yīshì n. faith healer M:ge/¹míng/²wèi