信仰等

tín ngưỡng đẳng

Hán Việt: tín ngưỡng đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 等 (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi -ism

Eng

  • Cihui -ism

Từ liên quan

Gần nghĩa

信仰的 · 信仰者 · 信仰 · 信仰主义 · 信仰主義 · 信仰魔鬼 · 信仰错误者 · 信仰论