信仰者
tín ngưỡng giả
Hán Việt: tín ngưỡng giả · Pinyin: xìn yǎng zhě
Tổng quan
tín đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui tín đồ
Eng
- CC-CEDICT believer
- Cihui believer
ja
- JMdict believer|devotee|follower|adherent|convert
Hán Việt: tín ngưỡng giả · Pinyin: xìn yǎng zhě
tín đồ