信仰論 tín ngưỡng luận Hán Việt: tín ngưỡng luận Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 論 (luận)Hán Việttín ngưỡng luậnCấu tạo信 + 仰 + 論 · tín + ngưỡng + luận nghĩa thành phần: tín + ngưỡng + luận Nghĩa EngCihui 信仰論 ìnyǎnglùn n. gnosticism