信件檢查 xìn jiàn jiǎn chá·tín kiện kiểm tra Hán Việt: tín kiện kiểm tra · Pinyin: xìn jiàn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 检 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinxìn jiàn jiǎn cháHán Việttín kiện kiểm traCấu tạo信 + 件 + 检 + 查 · tín + kiện + kiểm + tra nghĩa thành phần: tín + kiện + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm duyệt thưĐứcHandedict Briefzensur Từ liên quan Gần nghĩa信件扫描 · 信件来源 · 信件格式 · 检查员的 · 检查官的 · 信件组 · 检查人 · 检查员