信件检查 xìn jiàn jiǎn chá · tín kiện kiểm tra Hán Việt: tín kiện kiểm tra · Pinyin: xìn jiàn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 检 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinxìn jiàn jiǎn cháHán Việttín kiện kiểm traCấu tạo信 + 件 + 检 + 查 · tín + kiện + kiểm + tra nghĩa thành phần: tín + kiện + kiểm + tra