信件组

tín kiện tổ

Hán Việt: tín kiện tổ

Tổng quan

nhóm thông tin, nhóm thảo luận

Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi NEWSGROUP

Từ liên quan

Gần nghĩa

信件 · 信件扫描 · 信件来源 · 信件格式 · 信件垄断 · 信件提供 · 信件收到 · 信件檢查