信件組 tín kiện tổ Hán Việt: tín kiện tổ Tổng quan nhóm thông tin, nhóm thảo luận Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 組 (tổ)Hán Việttín kiện tổCấu tạo信 + 件 + 組 · tín + kiện + tổ nghĩa thành phần: tín + kiện + tổ Nghĩa ViệtCihui nhóm thông tin, nhóm thảo luận