信任狀 tín nhâm trạng Hán Việt: tín nhâm trạng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 狀 (trạng)Hán Việttín nhâm trạngCấu tạo信 + 任 + 狀 · tín + nhâm + trạng nghĩa thành phần: tín + nhâm + trạng Nghĩa EngCihui 信任狀 ìnrènzhuàng n. letter of credence; credentials M:¹fènjaJMdict credentials