信任状

tín nhâm trạng

Hán Việt: tín nhâm trạng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

派遣使節到外國時,由本國元首或外交部長所簽發給駐在國的證書。

Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư ủy nhiệm
  • Biên soạn letter of credence; credentials M:¹fèn

Eng

  • JMdict credentials
  • Cihui 信任狀 ìnrènzhuàng n. letter of credence; credentials M:¹fèn

ja

  • JMdict 信任状(しんにんじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信任地 · 信任的 · 信任 · 信任投票 · 信任案 · 任状 · 信任某人 · 信任表决