信任狀 tín nhâm trạng Hán Việt: tín nhâm trạng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 狀 (trạng)Hán Việttín nhâm trạngCấu tạo信 + 任 + 狀 · tín + nhâm + trạng nghĩa thành phần: tín + nhâm + trạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 派遣使節到外國時,由本國元首或外交部長所簽發給駐在國的證書。EngCihui 信任狀 ìnrènzhuàng n. letter of credence; credentials M:¹fèn