信任表决 xìn rèn biǎo jué·tín nhâm biểu quyết Hán Việt: tín nhâm biểu quyết · Pinyin: xìn rèn biǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 表 (biểu) + 決 (quyết)Pinyinxìn rèn biǎo juéHán Việttín nhâm biểu quyếtCấu tạo信 + 任 + 表 + 決 · tín + nhâm + biểu + quyết nghĩa thành phần: tín + nhâm + biểu + quyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu quyết tín nhiệmĐứcHandedict Vertrauensabstimmung Từ liên quan Gần nghĩa信任投票 · 信任地 · 信任的 · 表决权 · 表決器 · 信任某人 · 信任问题 · 表决制度