信任问题 xìn rèn wèn tí·tín nhâm vấn đề Hán Việt: tín nhâm vấn đề · Pinyin: xìn rèn wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinxìn rèn wèn tíHán Việttín nhâm vấn đềTừ loạidanhCấu tạo信 + 任 + 問 + 題 · tín + nhâm + vấn + đề nghĩa thành phần: tín + nhâm + vấn + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vấn đề tín nhiệmĐứcHandedict Vertrauensfrage (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa信任投票 · 问题求解 · 信任地 · 信任的 · 问题分析法 · 信任某人 · 信任表决 · 問题管理