信任問題 xìn rèn wèn tí · tín nhâm vấn đề Hán Việt: tín nhâm vấn đề · Pinyin: xìn rèn wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 任 (nhâm) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinxìn rèn wèn tíHán Việttín nhâm vấn đềCấu tạo信 + 任 + 問 + 題 · tín + nhâm + vấn + đề nghĩa thành phần: tín + nhâm + vấn + đề