表決權
biểu quyết quyền
Hán Việt: biểu quyết quyền · Pinyin: biǎo jué quán
Tổng quan
quyền biểu quyết | bỏ phiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền biểu quyết | bỏ phiếu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參與表決議案的權利。如:「這次參與會議的每一位代表,都具有表決權。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在会议上参加表决的权利。
Eng
- CC-CEDICT right to vote|vote
- Cihui right to vote; vote