信任投票

xìn rèn tóu piào tín nhâm đầu phiếu

Hán Việt: tín nhâm đầu phiếu · Pinyin: xìn rèn tóu piào

Tổng quan

bỏ phiếu tín nhiệm

Cấu tạo: (tín) + (nhâm) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ phiếu tín nhiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內閣制國家議會對內閣或政府監督的方式之一。議會對組閣或政府政策有異議時,可用投票方式表示對內閣或政府信任或不信任。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些国家的议会对内阁(即政府)实行监督的方式之一。议会在讨论组阁或政府政策时,可用投票方式表示对内阁信任或不信任。

Eng

  • Cihui 信任投票 ìnrèn tóupiào n. vote of confidence

ja

  • JMdict vote of confidence