信使號 xìn shǐ hào · tín sử hào Hán Việt: tín sử hào · Pinyin: xìn shǐ hào Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 使 (sử) + 號 (hào)Pinyinxìn shǐ hàoHán Việttín sử hàoCấu tạo信 + 使 + 號 · tín + sử + hào nghĩa thành phần: tín + sử + hào