信號書

tín hào thư

Hán Việt: tín hào thư

Tổng quan

(quân sự); (hàng hải) cẩm nang tín hiệu ((cũng) code of signals)

Cấu tạo: (tín) + (hào) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự); (hàng hải) cẩm nang tín hiệu ((cũng) code of signals)