信号书

tín hào thư

Hán Việt: tín hào thư

Tổng quan

(quân sự); (hàng hải) cẩm nang tín hiệu ((cũng) code of signals)

Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách tín hiệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi signal-book

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号兵 · 信号台 · 信号弹 · 信号手 · 信号旗 · 信号机 · 信号枪 · 信号灯