信號兒 tín hào nhi Hán Việt: tín hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việttín hào nhiCấu tạo信 + 號 + 兒 · tín + hào + nhi nghĩa thành phần: tín + hào + nhi Nghĩa EngCihui 信號兒 ìnhàor ►See xìnhào