信号兵

tín hào binh

Hán Việt: tín hào binh

Tổng quan

số nhiều signalmen, người điều khiển tín hiệu trên một đường xe lửa; người đánh tín hiệu

Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính thông tin
  • Biên soạn signalman M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi signalman

Eng

  • Cihui 信號兵 ìnhàobīng n. signalman M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号书 · 信号台 · 信号弹 · 信号手 · 信号旗 · 信号机 · 信号枪 · 信号灯