信號兵
tín hào binh
Hán Việt: tín hào binh
Tổng quan
số nhiều signalmen, người điều khiển tín hiệu trên một đường xe lửa; người đánh tín hiệu
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều signalmen, người điều khiển tín hiệu trên một đường xe lửa; người đánh tín hiệu
Eng
- Cihui 信號兵 ìnhàobīng n. signalman M:ge/¹míng/²wèi