信號手
tín hào thủ
Hán Việt: tín hào thủ
Tổng quan
còi (nhà máy...), (điện học) máy con ve, (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc người ra hiệu; người đánh tín hiệu
Nghĩa
Việt
- Cihui còi (nhà máy...), (điện học) máy con ve, (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc người ra hiệu; người đánh tín hiệu
ja
- JMdict flag man