信号手

tín hào thủ

Hán Việt: tín hào thủ

Tổng quan

còi (nhà máy...), (điện học) máy con ve, (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc người ra hiệu; người đánh tín hiệu

Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người báo hiệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buzzer

Eng

  • JMdict flag man

ja

  • JMdict 信号手(しんごうしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号书 · 信号兵 · 信号台 · 信号弹 · 信号旗 · 信号机 · 信号枪 · 信号灯