信號機

tín hào ki

Hán Việt: tín hào ki

Tổng quan

người ra hiệu; người đánh tín hiệu

Cấu tạo: (tín) + (hào) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ra hiệu; người đánh tín hiệu

Eng

  • Cihui 信號機 ìnhàojī n. signal device M:¹tái