信號流 xìn hào liú · tín hào lưu Hán Việt: tín hào lưu · Pinyin: xìn hào liú Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 流 (lưu)Pinyinxìn hào liúHán Việttín hào lưuCấu tạo信 + 號 + 流 · tín + hào + lưu nghĩa thành phần: tín + hào + lưu