信號站 tín hào trạm Hán Việt: tín hào trạm Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 站 (trạm)Hán Việttín hào trạmCấu tạo信 + 號 + 站 · tín + hào + trạm nghĩa thành phần: tín + hào + trạm Nghĩa EngCihui signal station