信號量 xìn hào liàng · tín hào lượng Hán Việt: tín hào lượng · Pinyin: xìn hào liàng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 量 (lượng)Pinyinxìn hào liàngHán Việttín hào lượngCấu tạo信 + 號 + 量 · tín + hào + lượng nghĩa thành phần: tín + hào + lượng