信噪比

xìn zào bǐ tín táo bỉ

Hán Việt: tín táo bỉ · Pinyin: xìn zào bǐ

Tổng quan

tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu

Cấu tạo: (tín) + (táo) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信号噪声比”的简称。通信系统或电路中某点上信号平均功率与噪声平均功率之比。常以分贝为计量单位。用来衡量通信系统的质量。在噪声大于信号的场合,要用相关技术来进行接收。

Eng

  • CC-CEDICT signal-to-noise ratio
  • Cihui signal-to-noise ratio