信天公

xìn tiān gōng tín thiên công

Hán Việt: tín thiên công · Pinyin: xìn tiān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thiên) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"信天翁"。