信奉
tín phụng
Hán Việt: tín phụng · Pinyin: xìn fèng
Tổng quan
tin tưởng | tin vào (điều gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui tin tưởng | tin vào (điều gì đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 信仰、敬奉。如:「他信奉佛教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信仰敬奉信奉宗教|信奉真理。
Eng
- CC-CEDICT belief|to believe (in sth)
- Cihui belief; to believe (in sth)
ja
- JMdict belief|faith|adherence|espousal