信封兒 tín phong nhi Hán Việt: tín phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 封 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việttín phong nhiCấu tạo信 + 封 + 兒 · tín + phong + nhi nghĩa thành phần: tín + phong + nhi Nghĩa EngCihui 信封兒 ìnfēngr ►See ¹xìnfēng