信底子 tín để tử Hán Việt: tín để tử Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 底 (để) + 子 (tử)Hán Việttín để tửCấu tạo信 + 底 + 子 · tín + để + tử nghĩa thành phần: tín + để + tử Nghĩa EngCihui 信底子 ìndǐzi ►See xìndǐ