信度河 tín độ hà Hán Việt: tín độ hà Tổng quan (地名)又作辛頭河。贍部洲四大河之一。見四河條。☸ Cấu tạo: 信 (tín) + 度 (độ) + 河 (hà)Hán Việttín độ hàCấu tạo信 + 度 + 河 · tín + độ + hà nghĩa thành phần: tín + độ + hà Nghĩa ViệtCihui (地名)又作辛頭河。贍部洲四大河之一。見四河條。☸Tần suất từ [bktd] tín độ hà (地名)又作辛頭河。贍部洲四大河之一。見四河條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa信度國 · 信度