信得來 tín đắc lai Hán Việt: tín đắc lai Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 得 (đắc) + 來 (lai)Hán Việttín đắc laiCấu tạo信 + 得 + 來 · tín + đắc + lai nghĩa thành phần: tín + đắc + lai Nghĩa EngCihui 信得來 ìndelái r.v. 1. trust 2. be trustworthy