信德語

xìn dé yǔ tín đức ngữ

Hán Việt: tín đức ngữ · Pinyin: xìn dé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (đức) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信德語 ìndéyǔ n. Sindhi language