信心铭 tín tâm minh Hán Việt: tín tâm minh Tổng quan tín tâm minh (書名)三祖僧璨作。見傳燈錄二十。☸ Cấu tạo: 信 (tín) + 心 (tâm) + 铭 (minh)Hán Việttín tâm minhCấu tạo信 + 心 + 铭 · tín + tâm + minh nghĩa thành phần: tín + tâm + minh Nghĩa ViệtCihui tín tâm minh (書名)三祖僧璨作。見傳燈錄二十。☸