信息區 xìn xī qū · tín tức khu Hán Việt: tín tức khu · Pinyin: xìn xī qū Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 區 (khu)Pinyinxìn xī qūHán Việttín tức khuCấu tạo信 + 息 + 區 · tín + tức + khu nghĩa thành phần: tín + tức + khu Nghĩa EngCihui information Area