信息处理专业职员

xìn xī chǔ lǐ zhuān yè zhí yuántín tức xử lí chuyên nghiệp chức viên

Hán Việt: tín tức xử lí chuyên nghiệp chức viên · Pinyin: xìn xī chǔ lǐ zhuān yè zhí yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 職 (chức) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên viên tin học

Đức

  • Handedict Fachinformatiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 信息时代技能框架 · 信息的非对称性 · 信息及通信技术展览会