信息时代技能框架

tín tức thì đại kĩ năng khuông giá

Hán Việt: tín tức thì đại kĩ năng khuông giá

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 時 (thì) + 代 (đại) + 技 (kĩ) + 能 (năng) + 框 (khuông) + 架 (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Skills Framework for the Information Age (SFIA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 信息处理专业职员 · 信息的非对称性 · 信息及通信技术展览会