信息與通訊技術

xìn xī yǔ tōng xùn jì shù tín tức dữ thông tấn kĩ thuật

Hán Việt: tín tức dữ thông tấn kĩ thuật · Pinyin: xìn xī yǔ tōng xùn jì shù

Tổng quan

công nghệ thông tin và truyền thông, ICT

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (dữ) + (thông) + (tấn) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghệ thông tin và truyền thông, ICT

Eng

  • CC-CEDICT information and communication technology, ICT
  • Cihui information and communication technology, ICT