信息子 tín tức tử Hán Việt: tín tức tử Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 子 (tử)Hán Việttín tức tửCấu tạo信 + 息 + 子 · tín + tức + tử nghĩa thành phần: tín + tức + tử Nghĩa EngCihui informofer