信息庫 xìn xī kù · tín tức khố Hán Việt: tín tức khố · Pinyin: xìn xī kù Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 庫 (khố)Pinyinxìn xī kùHán Việttín tức khốCấu tạo信 + 息 + 庫 · tín + tức + khố nghĩa thành phần: tín + tức + khố Nghĩa EngCihui 信息庫 ìnxīkù p.w. information bank/base