信息戰 xìn xī zhàn · tín tức chiến Hán Việt: tín tức chiến · Pinyin: xìn xī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 戰 (chiến)Pinyinxìn xī zhànHán Việttín tức chiếnCấu tạo信 + 息 + 戰 · tín + tức + chiến nghĩa thành phần: tín + tức + chiến