信息文獻 tín tức văn hiến Hán Việt: tín tức văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việttín tức văn hiếnCấu tạo信 + 息 + 文 + 獻 · tín + tức + văn + hiến nghĩa thành phần: tín + tức + văn + hiến Nghĩa EngCihui 信息文獻 ìnxī wénxiàn n. <lg.> informative text