信息碼 xìn xī mǎ · tín tức mã Hán Việt: tín tức mã · Pinyin: xìn xī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 碼 (mã)Pinyinxìn xī mǎHán Việttín tức mãCấu tạo信 + 息 + 碼 · tín + tức + mã nghĩa thành phần: tín + tức + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 条形码。