信息社會 xìn xí shè huì · tín tức xã hội Hán Việt: tín tức xã hội · Pinyin: xìn xí shè huì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinxìn xí shè huìHán Việttín tức xã hộiCấu tạo信 + 息 + 社 + 會 · tín + tức + xã + hội nghĩa thành phần: tín + tức + xã + hội Nghĩa EngCihui 信息社會 ìnxī shèhuì n. information society