信息科學

xìn xī kē xué tín tức khoa học

Hán Việt: tín tức khoa học · Pinyin: xìn xī kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信息科學 ìnxī kēxué n. information science